thẩm tích

thẩm tích

Một nhà khoa học sử dụng thiết bị thẩm tích để tách các chất trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình phân tách các chất dựa trên sự khác biệt về tốc độ khuếch tán qua màng bán thấm: "thẩm tích" một phương pháp vật dùng để tách các phân tử nhỏ ion ra khỏi dung dịch, thường được ứng dụng trong y học hóa học.
    • Phương pháp điều trị y tế: "thẩm tích" còn được dùng để chỉ kỹ thuật lọc máu nhân tạo cho bệnh nhân suy thận, giúp loại bỏ các chất thải nước thừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân suy thận cần được thẩm tích định kỳ để duy trì sự sống. (Bệnh nhân suy thận phải lọc máu thường xuyên để giữ gìn sức khỏe.)
    • Quá trình thẩm tích trong phòng thí nghiệm giúp tách muối khỏi dung dịch. (Phương pháp phân tách này dùng màng bán thấm để loại bỏ tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thẩm tích máu": kỹ thuật lọc máu nhân tạo.

    • Thẩm tích máu phương pháp cứu sống nhiều bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối. (Kỹ thuật này thay thế chức năng thận để loại bỏ độc tố.)
  • "màng thẩm tích": màng bán thấm dùng trong quá trình thẩm tích.

    • Màng thẩm tích phải kích thước lỗ phù hợp để giữ lại protein trong máu. (Màng này đóng vai trò quan trọng trong việc lọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẩm (động từ): thấm qua, xem xét kỹ lưỡng.

    • Nước thẩm qua lớp vải. (Nước thấm từ từ qua vải.)
  • Tích (danh từ): sự tích tụ, chứa đựng.

    • Tích nước trong hồ. (Sự chứa nướchồ.)
  • Thẩm thấu (danh từ): hiện tượng dung môi di chuyển qua màng bán thấm từ nơi loãng sang nơi đặckhác với thẩm tíchchỗ thẩm thấu liên quan đến dung môi, còn thẩm tích liên quan đến chất tan.

    • Thẩm thấu nguyên lý cơ bản của thẩm tích. (Hai hiện tượng này liên quan nhưng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lọc máu: phương pháp điều trị thay thế thận.

    • Bệnh nhân cần lọc máu ba lần một tuần. (Tương tự thẩm tích máu.)
  • Phân tách màng: quá trình tách chất bằng màng bán thấm.

    • Phân tách màng được dùng trong công nghiệp thực phẩm. (Gần nghĩa với thẩm tích trong hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "thẩm tích" do tính chuyên ngành cao.